拼
闷闷
HSK7-9adj 0 · Lv.1
mēnmēn
tức bực; buồn bã; u ám
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 心情沉闷,缺乏活力。 气候或环境阴沉,给人一种压抑的感觉。
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
tức bực; buồn bã; u ám
心情沉闷,缺乏活力。 气候或环境阴沉,给人一种压抑的感觉。
免费例句
她最近总是闷闷不乐的。
tā zuìjìn zǒngshì mènmen bù lè de.
≈HSK5
Cô ấy gần đây lúc nào cũng buồn bã.
She has been feeling down lately.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分