WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
闹钟
HSK5
n
0 · Lv.1
nàozhōng
đồng hồ báo thức
漢越 náo chung
字解构
Phân tích chữ
闹
nào
HSK4
cãi nhau; ồn ào; tranh cãi
钟
zhōng
HSK1
đồng hồ; giờ (chỉ thời điểm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
定闹钟
dìng nào zhōng
HSK5
đặt báo thức; Đặt đồng hồ báo thức
调闹钟
tiáo nào zhōng
HSK5
cài báo thức báo thức
查词
复习
真题
工具
我的