拼
闽南
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
mǐnnán
Mân Nam
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她来自闽南的一个小镇。
Tā láizì Mǐnnán de yī gè xiǎo zhèn.
≈HSK6
Cô đến từ một thị trấn nhỏ ở Mân Nam.
She comes from a small town in southern Fujian.
朋友带我领略闽南文化。
Péngyou dài wǒ lǐnglüè Mǐnnán wénhuà.
≈HSK6
Bạn tôi đưa tôi đi trải nghiệm văn hóa Mân Nam.
My friend took me to experience the culture of Southern Fujian.
闽南的古厝很有韵味。
mǐnnán de gǔcuò hěn yǒu yùnwèi.
≈HSK6
Những ngôi nhà cổ ở Mân Nam rất quyến rũ.
The ancient houses in southern Fujian have a lot of charm.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分