拼
阑入
HSK1v 0 · Lv.1
lánrù
len; chen; xâm nhập; lấn vào (tự tiện vào chỗ không được vào)
mix; adulterate; interpolate 阑入
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
len; chen; xâm nhập; lấn vào (tự tiện vào chỗ không được vào)
mix; adulterate; interpolate 阑入