拼
阑入
HSK1v 0 · Lv.1
lánrù
len; chen; xâm nhập; lấn vào (tự tiện vào chỗ không được vào)
mix; adulterate; interpolate 阑入
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 擅自进入不应进去的地方
- 搀杂进去
等级
义项 ①v≈HSK1
len; chen; xâm nhập; lấn vào (tự tiện vào chỗ không được vào)
擅自进入不应进去的地方
义项 ②v≈HSK1
trộn lẫn; pha lẫn; xen lẫn; lẫn vào; chen vào
搀杂进去
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分