WinHSK

阑尾

HSK1n
0 · Lv.1
lánwěi

ruột thừa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他因为阑尾炎住院了。

Tā yīnwèi lánwěiyán zhùyuàn le.

HSK6

Anh ấy đã phải nhập viện vì viêm ruột thừa.

He was hospitalized because of appendicitis.

他的阑尾被切除了。

tā de lánwěi bèi qiēchú le.

HSK6

Ruột thừa của anh ấy đã bị cắt đi rồi.

His appendix was removed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50