WinHSK

阑尾

HSK1n
0 · Lv.1
lánwěi

ruột thừa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盲肠下端蜓蚓状的突起,一般长7-9厘米。人的阑尾在消化过程中没有作用。管腔狭窄,容易阻塞而引发炎症
义项 nHSK1

ruột thừa

盲肠下端蜓蚓状的突起,一般长7-9厘米。人的阑尾在消化过程中没有作用。管腔狭窄,容易阻塞而引发炎症

免费例句

他因为阑尾炎住院了。

Tā yīnwèi lánwěiyán zhùyuàn le.

HSK6

Anh ấy đã phải nhập viện vì viêm ruột thừa.

He was hospitalized because of appendicitis.

他的阑尾被切除了。

tā de lánwěi bèi qiēchú le.

HSK6

Ruột thừa của anh ấy đã bị cắt đi rồi.

His appendix was removed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50