WinHSK

阔别

HSK6v
0 · Lv.1
kuòbié

xa cách; xa lâu; xa cách lâu

be long separated/parted; be apart/separated for a long time; have not seen each other for a long time 阔别 多年的老同学 long-separated former classmates 阔别 三载 have been separated with sb for three years; have been absent/away from a place for three years

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan