WinHSK

阔别

HSK6v
0 · Lv.1
kuòbié

xa cách; xa lâu; xa cách lâu

be long separated/parted; be apart/separated for a long time; have not seen each other for a long time 阔别 多年的老同学 long-separated former classmates 阔别 三载 have been separated with sb for three years; have been absent/away from a place for three years

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 长时间的分别
义项 vHSK6

xa cách; xa lâu; xa cách lâu

长时间的分别

免费例句

阔别多年。

kuòbié duōnián.

HSK6

Xa cách lâu năm.

After being apart for many years.

好友阔别多年。

Hǎoyǒu kuòbié duō nián.

HSK6

Bạn tốt xa cách đã nhiều năm.

Good friends have been separated for many years.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan