拼
队长
HSK4n 0 · Lv.1
duìzhǎng
đội trưởng
team/group leader 工作队 队长 work team leader
漢越 đội trưởng
例句
Câu ví dụ免费例句
队长召集全体队员开会。
Duìzhǎng zhàojí quántǐ duìyuán kāihuì.
≈HSK4
Đội trưởng triệu tập toàn thể đội viên đến họp.
The captain called all team members for a meeting.
队长的话我琢磨了很久。
Duìzhǎng de huà wǒ zuómo le hěn jiǔ.
≈HSK4
Lời của đội trưởng tôi đã suy nghĩ rất lâu.
I pondered the captain's words for a long time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分