拼
防疫
HSK7-9v 0 · Lv.1
fángyì
phòng dịch; phòng bệnh truyền nhiễm
prevent epidemics 防疫 措施 anti-epidemic measures [ 相关词条 ] 防疫站 [名] epidemic prevention station 防疫针 [名] (prophylactic) inoculation
漢越 phòng dịch
例句
Câu ví dụ免费例句
许多城市实行居家防疫政策。
Xǔduō chéngshì shíxíng jūjiā fángyì zhèngcè.
≈HSK5
Nhiều thành phố thực hiện chính sách phòng dịch tại nhà.
Many cities have implemented home quarantine policies.
医护人员正在努力防疫。
Yīhù rényuán zhèngzài nǔlì fángyì.
≈HSK6
Nhân viên y tế đang nỗ lực phòng dịch.
Medical staff are working hard on epidemic prevention.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分