WinHSK

防疫

HSK7-9v
0 · Lv.1
fángyì

phòng dịch; phòng bệnh truyền nhiễm

prevent epidemics 防疫 措施 anti-epidemic measures [ 相关词条 ] 防疫站 [名] epidemic prevention station 防疫针 [名] (prophylactic) inoculation

漢越 phòng dịch

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50