拼
阵子
HSK5n 0 · Lv.1
zhènzǐ
trận; lúc; hồi; cơn; khoảng; khoảng thời gian
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
下了一阵子雨,现在停了。
xià le yī zhèn zi yǔ, xiàn zài tíng le
≈HSK4
Mưa một lúc rồi, bây giờ đã tạnh.
It rained for a while, and now it has stopped.
过一阵子,我再给你打电话。
Guò yī zhènzi, wǒ zài gěi nǐ dǎ diànhuà.
≈HSK4
Một thời gian nữa, tôi sẽ gọi lại cho bạn.
I'll call you again in a little while.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分