WinHSK

阵子

HSK5n
0 · Lv.1
zhèn

trận; lúc; hồi; cơn; khoảng; khoảng thời gian

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一段时间
义项 nHSK5

trận; lúc; hồi; cơn; khoảng; khoảng thời gian

一段时间

免费例句

下了一阵子雨,现在停了。

xià le yī zhèn zi yǔ, xiàn zài tíng le

HSK4

Mưa một lúc rồi, bây giờ đã tạnh.

It rained for a while, and now it has stopped.

过一阵子,我再给你打电话。

Guò yī zhènzi, wǒ zài gěi nǐ dǎ diànhuà.

HSK4

Một thời gian nữa, tôi sẽ gọi lại cho bạn.

I'll call you again in a little while.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。