拼
阵营
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhènyíng
phe cánh; phe phái
漢越 trận doanh
例句
Câu ví dụ免费例句
他决定转投另一个阵营。
tā jué dìng zhuǎn tóu lìng yī gè zhèn yíng
≈HSK6
Anh ấy quyết định chuyển sang phe khác.
He decided to switch to another camp.
他加入了自由主义阵营。
Tā jiārù le zìyóu zhǔyì zhènyíng.
≈HSK6
Anh ta gia nhập vào phe tự do chủ nghĩa.
He joined the liberal camp.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分