拼
阵营
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhènyíng
phe cánh; phe phái
漢越 trận doanh
字解构
Phân tích chữ阵zhènHSK5trận (từ dùng trong chiến thuật, chỉ hàng lối hoặc phương thức bố trí quân lính tác chiến)营yíngHSK5kiếm; tìm kiếm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分