WinHSK

阵雨

HSK6n
0 · Lv.1
zhènyǔ

cơn mưa; trận mưa; mưa rào

shower

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我喜欢在阵雨中散步。

wǒ xǐ huān zài zhèn yǔ zhōng sàn bù

HSK5

Tôi thích đi dạo trong cơn mưa rào.

I like to walk in the rain shower.

他冒着阵雨去买东西。

Tā màozhe zhènyǔ qù mǎi dōngxi.

HSK6

Anh ấy đội mưa đi mua đồ.

He went shopping in the shower.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50