拼
雷阵雨
HSK6n 0 · Lv.1
léizhènyǔ
mưa dông; mưa rào có sấm chớp; mưa rào có sấm sét
漢越
字解构
Phân tích chữ雷léiHSK6sấm; sấm sét阵zhènHSK5trận (từ dùng trong chiến thuật, chỉ hàng lối hoặc phương thức bố trí quân lính tác chiến)雨yǔHSK1mưa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分