拼
阶梯
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiētī
bậc thềm; bậc thang; nấc thang; cầu thang
漢越 giai thê
例句
Câu ví dụ免费例句
她站在阶梯上休息。
tā zhàn zài jiē tī shàng xiū xi
≈HSK5
Cô ấy đứng nghỉ trên bậc thang.
She is resting on the steps.
他慢慢爬上阶梯。
Tā mànmàn pá shàng jiētī.
≈HSK6
Anh từ từ leo lên cầu thang.
He slowly climbed the stairs.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分