WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
阶梯
HSK7-9
n
0 · Lv.1
jiētī
bậc thềm; bậc thang; nấc thang; cầu thang
漢越 giai thê
字解构
Phân tích chữ
阶
jiē
HSK5
bậc thềm; bậc
梯
tī
HSK3
cái thang; cây thang
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
阶梯教室
jiē tī jiào shì
HSK7-9
giảng đường
阶梯计价
jiē tī jì jià
HSK7-9
định giá chênh lệch
查词
复习
真题
工具
我的