拼
阶级
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiējí
thềm; bậc thềm; bậc tam cấp
漢越 giai cấp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 台阶
- 按照人们社会经济地位的不同分成的社会群体
- 段数
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thềm; bậc thềm; bậc tam cấp
台阶
免费例句
我们属于工人阶级。
Wǒmen shǔyú gōngrén jiējí.
≈HSK5
Chúng tôi thuộc giai cấp công nhân.
We belong to the working class.
他出身于一个小资产阶级家庭。
Tā chūshēn yú yī gè xiǎo zīchǎn jiējí jiātíng.
≈HSK7-9
Anh ấy xuất thân từ một gia đình tiểu tư sản.
He comes from a petty bourgeois family.
义项 ②n≈HSK7-9
đẳng cấp; giai cấp
按照人们社会经济地位的不同分成的社会群体
免费例句
他努力想打破阶级限制。
tā nǔ lì xiǎng dǎ pò jiē jí xiàn zhì
≈HSK6
Anh ấy nỗ lực muốn phá vỡ rào cản giai cấp.
He strives to break class barriers.
阶级的观念在不断变化。
jiē jí de guān niàn zài bù duàn biàn huà
≈HSK6
Khái niệm về giai cấp đang thay đổi liên tục.
The concept of class is constantly changing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ③n≈HSK7-9
thứ hạng
段数
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分