拼
无产阶级
HSK7-9n 0 · Lv.1
wúchǎnjiējí
giai cấp vô sản; vô sản
漢越
字解构
Phân tích chữ无wúHSK4không; vô; không có产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ阶jiēHSK5bậc thềm; bậc级jíHSK3cấp; bậc; đẳng cấp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分