拼
中产阶级
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhōngchǎnjiējí
giai cấp tư sản dân tộc
middle class; middle bourgeoisie 中产阶级 分子 middle class person
漢越
字解构
Phân tích chữ中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ阶jiēHSK5bậc thềm; bậc级jíHSK3cấp; bậc; đẳng cấp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分