拼
阻塞
HSK6v 0 · Lv.1
zǔsè
tắc; ùn tắc
emphraxis; blockage [ 相关词条 ] 阻塞气球 [名] [军事] barrage balloon 阻塞振荡器 [名] blocking oscillator
漢越 trở tắc
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tắc; ùn tắc
emphraxis; blockage [ 相关词条 ] 阻塞气球 [名] [军事] barrage balloon 阻塞振荡器 [名] blocking oscillator