WinHSK

阻塞

HSK6v
0 · Lv.1
zǔsè

tắc; ùn tắc

emphraxis; blockage [ 相关词条 ] 阻塞气球 [名] [军事] barrage balloon 阻塞振荡器 [名] blocking oscillator

漢越 trở tắc

例句

Câu ví dụ
免费例句

施工引起了公路阻塞。

Shīgōng yǐnqǐ le gōnglù zǔsè.

HSK6

Việc thi công gây ùn tắc đường.

Construction caused a road blockage.

毛孔阻塞会引发痘痘。

Máokǒng zǔsè huì yǐnfā dòudou.

HSK6

Tắc lỗ chân lông sẽ gây mụn.

Clogged pores can cause pimples.

他因血栓阻塞血管住了院。

tā yīn xuè shuān zǔ sè xuè guǎn zhù le yuàn

HSK6

Anh ấy nhập viện vì cục máu đông làm tắc mạch máu.

He was hospitalized because a blood clot blocked a blood vessel.

雨水阻塞了下水道。

Yǔshuǐ zǔsè le xiàshuǐdào.

HSK6

Nước mưa làm tắc cống thoát nước.

Rainwater blocked the sewer.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50