WinHSK

阿姨

HSK3n
0 · Lv.1
āyí

cô; dì; mợ; thím; bác gái

nursemaid; nursery maid; housemaid

漢越 a di

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.