WinHSK

阿姨

HSK3n
0 · Lv.1
āyí

cô; dì; mợ; thím; bác gái

nursemaid; nursery maid; housemaid

漢越 a di

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国南方部分地区称呼妈妈的姐姐或者妹妹
  2. 称呼和自己妈妈年龄差不多的女性,一般没有亲戚
  3. 称呼保姆;称呼幼儿园里负责照顾儿童日常生活的老师
义项 nHSK3

cô; dì; mợ; thím; bác gái

中国南方部分地区称呼妈妈的姐姐或者妹妹

免费例句

阿姨在厨房里做饭。

Āyí zài chúfáng lǐ zuòfàn.

HSK2

Dì đang nấu ăn trong bếp.

Auntie is cooking in the kitchen.

我常常去阿姨家玩。

Wǒ chángcháng qù āyí jiā wán.

HSK3

Tôi thường đến nhà dì chơi.

I often go to my aunt's house to play.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

cô (xưng hô với người phụ nữ xấp xỉ bằng tuổi mẹ mình)

称呼和自己妈妈年龄差不多的女性,一般没有亲戚

免费例句

张阿姨是我妈妈的闺蜜。

Zhāng āyí shì wǒ māma de guīmì.

HSK4

Cô Trương là bạn thân của mẹ tôi.

Aunt Zhang is my mother's best friend.

阿姨,请问您贵姓?

Āyí, qǐngwèn nín guì xìng?

HSK4

Cô ơi, xin hỏi cô họ gì ạ?

Excuse me, ma'am, may I ask your surname?

义项 nHSK3

cô (xưng hô với bảo mẫu,giáo viên mầm non)

称呼保姆;称呼幼儿园里负责照顾儿童日常生活的老师

免费例句

她是一位幼儿园阿姨。

Tā shì yī wèi yòu'éryuán āyí.

HSK3

Cô ấy là một cô giáo mầm non.

She is a kindergarten teacher.