WinHSK
返回查词
ā
HSK3n, v单字多音

anh; chú; em (dùng trước tên tục, họ hoặc thứ tự trong anh em) / ơi; a (quan hệ thân thuộc)

漢越 a

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用在排行、小名或姓的前面,用亲昵的意味
  2. 用在某些亲属名称的前面

义项

Nghĩa
义项 n, vHSK3

anh; chú; em (dùng trước tên tục, họ hoặc thứ tự trong anh em)

用在排行、小名或姓的前面,用亲昵的意味

山坡上长满了绿草。

shānpō shàng zhǎngmǎn le lǜ cǎo.

HSK4

Sườn đồi mọc đầy cỏ xanh.

The hillside is covered with green grass.

她总是讨好领导,真不公平。

tā zǒngshì tǎohǎo lǐngdǎo, zhēn bù gōngpíng.

HSK5

Cô ta luôn nịnh nọt sếp, thật không công bằng.

She always fawns on the leader, it's really unfair.

义项 n, vHSK3

ơi; a (quan hệ thân thuộc)

用在某些亲属名称的前面

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️