拼
阿谀
HSK1v 0 · Lv.1
āyú
a dua; hùa theo; hót; nịnh
fawn; flatter [ 相关词条 ] 阿谀逢迎 fawn on/over/upon; flatter and toady to; act the yes man; curry favour with; butter up 阿谀奉承
漢越
字解构
Phân tích chữ阿ā多音HSK3anh; chú; em (dùng trước tên tục, họ hoặc thứ tự trong anh em) / ơi; a (quan hệ thân thuộc)谀HSK1
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分