拼
附庸
HSK7-9n 0 · Lv.1
fùyōnɡ
nước phụ thuộc; nước lệ thuộc; nước chư hầu; chư hầu
follow 参见: 附庸 风雅 [ 相关词条 ] 附庸国 [名] client/vassal state; dependency 附庸风雅 mingle with men of letters in cultural activities and pose as a cultured person―be a lion-hunter; be in pretentious search of culture
漢越 phụ dung
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代指附属于大国的小国,今借指为别的国家所操纵的国家
- 泛指依附于其他事物而存在的事物
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nước phụ thuộc; nước lệ thuộc; nước chư hầu; chư hầu
古代指附属于大国的小国,今借指为别的国家所操纵的国家
义项 ②n≈HSK7-9
phụ thuộc; lệ thuộc
泛指依附于其他事物而存在的事物
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分