WinHSK

附庸

HSK7-9n
0 · Lv.1
fùyōnɡ

nước phụ thuộc; nước lệ thuộc; nước chư hầu; chư hầu

follow 参见: 附庸 风雅 [ 相关词条 ] 附庸国 [名] client/vassal state; dependency 附庸风雅 mingle with men of letters in cultural activities and pose as a cultured person―be a lion-hunter; be in pretentious search of culture

漢越 phụ dung

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50