拼
附庸风雅
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fùyōngfēngyǎ
học đòi văn vẻ; học làm sang (kết giao với văn sĩ hoặc những người làm việc trong ngành văn hoá)
漢越
字解构
Phân tích chữ附fùHSK3đi kèm; kèm theo; kèm thêm; bổ sung庸yōngHSK7-9cần (dùng trong câu phủ định)风fēngHSK3gió雅yǎHSK7-9chuẩn mực; chuẩn; phù hợp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分