WinHSK

际遇

HSK4v
0 · Lv.1

gặp; gặp gỡ; gặp được (thường chỉ điều tốt)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的际遇改变了人生。

Tā de jìyù gǎibiànle rénshēng.

HSK6

Cuộc gặp gỡ đã thay đổi cuộc đời cô ấy.

Her encounter changed her life.

而这些际遇,又会作用于人的容貌气质,加重一个人相貌上的优势或劣势。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan