WinHSK

际遇

HSK4v
0 · Lv.1

gặp; gặp gỡ; gặp được (thường chỉ điều tốt)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 相逢;遇到(多指好的)
  2. 机遇;时运
义项 vHSK4

gặp; gặp gỡ; gặp được (thường chỉ điều tốt)

相逢;遇到(多指好的)

免费例句

她的际遇改变了人生。

Tā de jìyù gǎibiànle rénshēng.

HSK6

Cuộc gặp gỡ đã thay đổi cuộc đời cô ấy.

Her encounter changed her life.

而这些际遇,又会作用于人的容貌气质,加重一个人相貌上的优势或劣势。

HSK6

义项 vHSK4

gặp; gặp được (cơ hội; vận may)

机遇;时运

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan