WinHSK

陆续

HSK5adv
0 · Lv.1
lùxù

lũ lượt; lần lượt; liên tiếp; lục tục

漢越 lục tục

例句

Câu ví dụ
免费例句

代表们陆续到达会场。

Dàibiǎo men lùxù dàodá huìchǎng.

HSK5

Các đại biểu lần lượt đến hội trường.

The delegates arrived at the venue one after another.

同学们陆续走进教室。

Tóngxuémen lùxù zǒujìn jiàoshì.

HSK5

Học sinh lần lượt bước vào lớp.

The students entered the classroom one after another.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你们公司刚成立不久,经营得还好吧?HSK5
你们公司刚成立不久,经营得还好吧?
已经陆续接了几个工程,相信会越来越好。
嘉宾都陆续到场了,主持人呢?HSK5
嘉宾都陆续到场了,主持人呢?
说是服装出了点儿问题,要晚点儿到。
你赶紧去催催,开幕式马上就开始了!
好,我现在就去。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50