拼
陆续
HSK5adv 0 · Lv.1
lùxù
lũ lượt; lần lượt; liên tiếp; lục tục
漢越 lục tục
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 副词,表示先先后后, 时断时续
等级
义项 ①adv≈HSK5
lũ lượt; lần lượt; liên tiếp; lục tục
副词,表示先先后后, 时断时续
免费例句
代表们陆续到达会场。
Dàibiǎo men lùxù dàodá huìchǎng.
≈HSK5
Các đại biểu lần lượt đến hội trường.
The delegates arrived at the venue one after another.
同学们陆续走进教室。
Tóngxuémen lùxù zǒujìn jiàoshì.
≈HSK5
Học sinh lần lượt bước vào lớp.
The students entered the classroom one after another.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分