拼
降噪
HSK6v 0 · Lv.1
jiàngzào
giảm tiếng ồn
deaden/reduce the noise 降噪 材料 noise-reducing materials
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 降低噪音。
等级
义项 ①v≈HSK6
giảm tiếng ồn
降低噪音。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giảm tiếng ồn
deaden/reduce the noise 降噪 材料 noise-reducing materials
giảm tiếng ồn
降低噪音。