拼
降噪
HSK6v 0 · Lv.1
jiàngzào
giảm tiếng ồn
deaden/reduce the noise 降噪 材料 noise-reducing materials
漢越
字解构
Phân tích chữ降jiàng多音HSK4rơi; rớt; xuống; rơi xuống / hạ; giáng; làm hạ thấp xuống噪zàoHSK6kêu; hót (côn trùng hoặc chim kêu)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分