WinHSK

降水

HSK5v
0 · Lv.1
jiàngshuǐ

mưa; mưa tuyết; nước mưa

precipitation [ 相关词条 ] 降水概率 [名] precipitation/rainfall probability 降水量 [名] precipitation 降水强度 [名] precipitation intensity 降水区 [名] precipitation area

漢越 giáng thủy

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50