WinHSK

降水

HSK5v
0 · Lv.1
jiàngshuǐ

mưa; mưa tuyết; nước mưa

precipitation [ 相关词条 ] 降水概率 [名] precipitation/rainfall probability 降水量 [名] precipitation 降水强度 [名] precipitation intensity 降水区 [名] precipitation area

漢越 giáng thủy

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从大气中落到地面的固体或液体形式的水;主要形式是雨和雪
义项 nHSK5

mưa; mưa tuyết; nước mưa

从大气中落到地面的固体或液体形式的水;主要形式是雨和雪

免费例句

这场降水的影响范围非常大。

HSK4

今年的降水量比去年少。

Jīnnián de jiàngshuǐ liàng bǐ qùnián shǎo.

HSK5

Lượng mưa năm nay ít hơn năm ngoái.

This year's precipitation is less than last year's.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50