拼
降解
HSK4v 0 · Lv.1
jiàngjiě
phân hủy; phân giải
degrade 可 降解 塑料 degradable plastics 降解 作用 degradation 降解 反应 degradation reaction 降解 度 degradability 降解 产物 catabolite; katabolite
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分