拼
降解
HSK4v 0 · Lv.1
jiàngjiě
phân hủy; phân giải
degrade 可 降解 塑料 degradable plastics 降解 作用 degradation 降解 反应 degradation reaction 降解 度 degradability 降解 产物 catabolite; katabolite
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有机化合物分子中的碳原子数目减少,分子量降低。特指高分子化合物的大分子分解成较小的分子
等级
义项 ①v≈HSK4
phân hủy; phân giải
有机化合物分子中的碳原子数目减少,分子量降低。特指高分子化合物的大分子分解成较小的分子
免费例句
微生物可以帮助降解废物。
Wēishēngwù kěyǐ bāngzhù jiàngjiě fèiwù.
≈HSK6
Vi sinh vật có thể giúp phân hủy chất thải.
Microorganisms can help degrade waste.
污染物在水中慢慢降解。
Wūrǎn wù zài shuǐ zhōng mànmàn jiàngjiě.
≈HSK6
Chất ô nhiễm từ từ phân hủy trong nước.
The pollutants slowly degrade in the water.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分