拼
限制
HSK5v, n 0 · Lv.1
xiànzhì
hạn chế
漢越 hạn chế
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 控制约束
- 规定的范围
等级
义项 ①v≈HSK5
hạn chế
控制约束
免费例句
这项政策会限制活动范围。
zhè xiàng zhèngcè huì xiànzhì huódòng fànwéi.
≈HSK4
Chính sách này sẽ hạn chế phạm vi hoạt động.
This policy will restrict the scope of activities.
首先,不要用“懒”“笨”“粗心”这种词批评孩子,这样很容易让他们相信自己就是那样的,于是限制了他们正常的发展。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
giới hạn; phạm vi quy định
规定的范围
免费例句
生活不应该有太多限制。
Shēnghuó bù yīnggāi yǒu tài duō xiànzhì.
≈HSK4
Cuộc sống không nên có quá nhiều giới hạn.
Life shouldn't have too many restrictions.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分