拼
年龄限制
HSK5n 0 · Lv.1
niánlíngxiànzhì
hạn chế về tuổi
漢越
字解构
Phân tích chữ年niánHSK1năm龄língHSK4tuổi; tuổi tác限xiànHSK5giới hạn; hạn định制zhìHSK5chế tạo; sản xuất; chế ra; làm; xây dựng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分