WinHSK

除了

HSK3prep
0 · Lv.1
chúle

ngoài ra; trừ ra; ngoại trừ

besides; in addition to; apart from 除了

漢越 trừ liễu
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan