WinHSK

除了

HSK3prep
0 · Lv.1
chúle

ngoài ra; trừ ra; ngoại trừ

besides; in addition to; apart from 除了

漢越 trừ liễu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示所说的不计算在内
  2. 跟''还、也、只、''连用,表示在什么之外,还有别的
  3. 跟''就是''连用,表示不这样就那样
义项 prepHSK3

ngoài ra; trừ ra; ngoại trừ

表示所说的不计算在内

免费例句

除了中文,他还会说英语。

chúle Zhōngwén, tā hái huì shuō Yīngyǔ.

HSK3

Ngoài tiếng Trung ra, anh ấy còn biết nói tiếng Anh.

Besides Chinese, he can also speak English.

除了音乐,他还喜欢绘画。

chúle yīnyuè, tā hái xǐhuan huìhuà.

HSK3

Ngoài âm nhạc ra, anh ấy còn thích vẽ tranh.

Besides music, he also likes painting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 prepHSK3

ngoài... ra

跟''还、也、只、''连用,表示在什么之外,还有别的

免费例句

除了汉语,我还会说英语。

Chúle Hànyǔ, wǒ hái huì shuō Yīngyǔ.

HSK3

Ngoài tiếng Trung ra, tôi còn biết nói tiếng Anh.

Besides Chinese, I can also speak English.

除了老鼠,蛇也很可怕。

chúle lǎoshǔ, shé yě hěn kěpà.

HSK3

Ngoài chuột ra, rắn cũng rất đáng sợ.

Besides mice, snakes are also scary.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 prepHSK3

ngoài... ra thì chỉ có... (dùng với'就是' biểu thị không phải thế này thì thế kia)

跟''就是''连用,表示不这样就那样

免费例句

他除了玩手机就是看电视。

Tā chúle wán shǒujī jiù shì kàn diànshì.

HSK3

Cậu ta ngoài chơi điện thoại ra thì chỉ có xem ti-vi.

He does nothing but play on his phone and watch TV.

她每天除了吃就是睡。

tā měitiān chúle chī jiùshì shuì.

HSK3

Cô ấy mỗi ngày ngoài ăn ra thì chỉ có ngủ.

She does nothing but eat and sleep every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan