拼
除尘
HSK6v 0 · Lv.1
chúchén
hút bụi; quét bụi; quét dọn; khử bụi; tẩy trần; quét sạch bụi; rửa sạch bụi bặm
dust; remove dust 她每周 除尘
漢越 trừ trần
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hút bụi; quét bụi; quét dọn; khử bụi; tẩy trần; quét sạch bụi; rửa sạch bụi bặm
dust; remove dust 她每周 除尘