拼
除尘
HSK6v 0 · Lv.1
chúchén
hút bụi; quét bụi; quét dọn; khử bụi; tẩy trần; quét sạch bụi; rửa sạch bụi bặm
dust; remove dust 她每周 除尘
漢越 trừ trần
例句
Câu ví dụ免费例句
为了身体健康,需要除尘。
Wèile shēntǐ jiànkāng, xūyào chúchén.
≈HSK6
Vì sức khỏe, cần phải quét dọn bụi bẩn.
For the sake of health, dust removal is necessary.
家具表面需要除尘。
Jiājù biǎomiàn xūyào chúchén.
≈HSK6
Bề mặt đồ đạc trong nhà cần được phủi bụi.
The surface of the furniture needs to be dusted.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分