WinHSK

险滩

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiǎntān

bãi nguy hiểm; thác

dangerous shoal; rapids 闯过急流 险滩 shoot over rapids and shoals

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 江河中水浅礁石多、水流湍急、行船危险的地方
义项 nHSK7-9

bãi nguy hiểm; thác

江河中水浅礁石多、水流湍急、行船危险的地方

免费例句

他们小心地穿过了那片险滩。

Tāmen xiǎoxīn de chuānguò le nà piàn xiǎn tān.

HSK6

Họ cẩn thận vượt qua những ghềnh đá hiểm trở đó.

They carefully crossed the dangerous rapids.

那条河里有很多险滩。

nà tiáo hé lǐ yǒu hěn duō xiǎn tān

HSK6

Con sông đó có nhiều ghềnh đá hiểm trở.

There are many dangerous rapids in that river.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50