拼
激流险滩
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jīliúxiǎntān
nơi gập ghềnh sóng gió
漢越
字解构
Phân tích chữ激jīHSK3bắn lên; toé lên; nổi lên (nước)流liúHSK4chảy; đổ险xiǎnHSK4hiểm (địa thế khó vượt qua)滩tānHSK7-9bãi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分